DANH MỤC ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÀI GÒN - NAM ĐỊNH

  02/12/2021          22045
  Mã chỉ tiêu Tên chỉ tiêu Đơn vị Đơn giá
Tên dịch vụ: CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ 
    20.296 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.297 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.298 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.299 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.300 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.301 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.302 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản [khảo sát động học] [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.303 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.304 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.305 Chụp cộng hưởng từ tưới máu não [perfusion] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.306 Chụp cộng hưởng từ phổ não [spect tính rography] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.307 Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh [tractography] hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng [DTI - Diffusion Tensor Imaging] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.308 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán [DWI - Diffusion-weighted Imaging] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.309 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.310 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ Lần 2,000,000
    20.311 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản Lần 2,600,000
    20.312 Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.313 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.314 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.315 Chụp cộng hưởng từ thông khí phổi [Heli] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.316 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.317 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản [0.2-1.5T] Lần 2,600,000
    20.318 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.319 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản [gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...] [0.2-1.5T] Lần 2,000,000
    20.320 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.321 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.322 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.323 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp CHT tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) Lần 2,600,000
    20.324 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.325 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.326 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.327 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.328 Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.329 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.330 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.331 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.332 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.333 Chụp cộng hưởng từ gan với chất tương phản đặc hiệu mô (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.334 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.335 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.336 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.337 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.338 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.339 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.340 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.341 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.342 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.343 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.344 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
    20.345 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Lần 2,000,000
    20.346 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,600,000
Tên dịch vụ: CHỤP CT. SCANNER 1-32 DÃY 
    18.0149.39 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0150.38 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0151.34 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0154.37 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0155.33 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0156.32 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0158.41 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc  (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0159.40 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0160.35 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0160.36 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0161.31 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0191.19 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0192.18 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0193.20 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0196.11 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0197.9 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0219.25 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0219.26 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0220.1 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0220.2 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0221.27 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0221.28 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0222.14 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0222.15 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0223.24 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0224.13 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0225.12 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0227.23 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0230.10 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0255.4 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0256.3 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0257.6 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0258.5 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0259.8 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0260.7 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0261.17 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0262.16 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
    18.0264.30 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,200,000
    18.0265.29 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,700,000
Tên dịch vụ: CHỤP CT. SCANNER 64-128 DÃY 
    20.165 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.166 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 4,000,000
    20.167 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 4,000,000
    20.168 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 4,000,000
    20.169 Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 4,000,000
    20.170 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.171 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.172 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 4,000,000
    20.173 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.174 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.175 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Lần 4,000,000
    20.176 Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 2,500,000
    20.177 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.200 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.201 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.202 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.203 Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.204 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.205 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.206 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.207 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.208 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.231 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.232 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.233 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.234 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.235 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.236 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.237 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.238 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.239 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.240 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.241 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) Lần 2,500,000
    20.242 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 64-128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 4,000,000
    20.268 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.269 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.270 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.271 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.272 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.273 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.274 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.275 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.276 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.277 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 2,500,000
    20.278 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) Lần 4,000,000
    20.279 Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64- 128 dãy) Lần 5,000,000
    20.280 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64- 128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 4,000,000
    20.281 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64- 128 dãy) [có tiêm thuốc cản quang] Lần 4,000,000
Tên dịch vụ: CHỤP XQUANG 
    18.0067.133 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng[P] Lần 180,000
    18.0068.112 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0069.114 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 120,000
    18.0070.135 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 120,000
    18.0071.81 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0072.44 Chụp Xquang Blondeau [Số hóa 1 phim] Lần 120,000
    18.0073.77 Chụp Xquang Hirtz Lần 120,000
    18.0074.74 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 120,000
    18.0074.75 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 120,000
    18.0075.166 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 120,000
    18.0075.167 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 120,000
    18.0076.79 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 120,000
    18.0078.130 Chụp Xquang Schuller Lần 120,000
    18.0078.131 Chụp Xquang Schuller Lần 120,000
    18.0080.100 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 120,000
    18.0080.99 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 120,000
    18.0081.124 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 100,000
    18.0082.126 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 120,000
    18.0084.123 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 120,000
    18.0085.116 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 120,000
    18.0086.54 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0087.51 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0089.49 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0090.58 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0091.66 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0092.60 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0093.64 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0094.62 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 180,000
    18.0096.56 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0098.110 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 120,000
    18.0099.175 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Trái] Lần 120,000
    18.0099.176 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Phải] Lần 120,000
    18.0099.177 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Trái] Lần 120,000
    18.0099.178 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Phải] Lần 120,000
    18.0100.107 Chụp Xquang khớp vai thẳng [Trái] Lần 120,000
    18.0100.108 Chụp Xquang khớp vai thẳng [Phải] Lần 120,000
    18.0101.104 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [Trái] Lần 120,000
    18.0101.105 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [Phải] Lần 120,000
    18.0102.146 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0103.163 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Trái] Lần 180,000
    18.0103.164 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Phải] Lần 180,000
    18.0104.96 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch[T] Lần 180,000
    18.0104.97 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch[P] Lần 180,000
    18.0105.93 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [Trái] Lần 120,000
    18.0105.94 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [Phải] Lần 120,000
    18.0106.160 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [T] Lần 180,000
    18.0106.161 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [P] Lần 180,000
    18.0107.172 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [T] Lần 180,000
    18.0107.173 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [P] Lần 180,000
    18.0108.148 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [T] Lần 180,000
    18.0108.149 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [P] Lần 180,000
    18.0109.90 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Trái] Lần 120,000
    18.0109.91 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Phải] Lần 120,000
    18.0110.87 Chụp Xquang khớp háng nghiêng [Trái] Lần 120,000
    18.0110.88 Chụp Xquang khớp háng nghiêng [Phải] Lần 120,000
    18.0111.180 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [T] Lần 180,000
    18.0111.181 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [P] Lần 180,000
    18.0112.84 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [T] Lần 180,000
    18.0112.85 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [P] Lần 180,000
    18.0113.154 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0113.155 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 180,000
    18.0114.157 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [T] Lần 180,000
    18.0114.158 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [P] Lần 180,000
    18.0115.169 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [T] Lần 180,000
    18.0115.170 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [P] Lần 180,000
    18.0116.151 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [T] Lần 180,000
    18.0116.152 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [P] Lần 180,000
    18.0117.183 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [T] Lần 180,000
    18.0117.184 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [P] Lần 180,000
    18.0119.120 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 120,000
    18.0120.118 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 120,000
    18.0121.186 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0122.102 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch [Số hóa 2 phim] Lần 180,000
    18.0123.70 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 120,000
    18.0125.45 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 120,000
    18.0125.47 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 120,000
    18.0127.136 Chụp Xquang tại giường Lần 120,000
    18.0138.144 Chụp Xquang tử cung vòi trứng Lần 500,000
    187187 Đường dò hậu môn (số hoá 1 phim) Lần 200,000
    188188 Khung đại tràng trước và sau bơm thuốc cản quang  Lần 300,000
    DDTT Chụp xquang dạ dày - hành tá tràng Lần 300,000
    tq12 Chụp Xquang thực quản cổ thẳng nghiêng tìm dị vật (1 phim) lần 180,000
    TQCQ Chụp Xquang thực quản có thuốc cản quang Lần 300,000
Tên dịch vụ: ĐÁNH GIÁ TUỔI MẠCH MÁU 
    38413841 Đánh giá tuổi mạch máu bằng máy UBIOCLIP v70 Lần 180,000
Tên dịch vụ: ĐIỆN NÃO ĐỒ 
    03.0138.3833 Điện não đồ thường quy Lần 250,000
Tên dịch vụ: ĐIỆN TIM 
    21.0014.3842 Điện tim thường Lần 100,000
Tên dịch vụ: ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP 
    02.0024.3140 Đo chức năng hô hấp Lần 200,000
Tên dịch vụ: ĐO ĐỘ LOÃNG XƯƠNG 
    21.0101.3848 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Lần 180,000
Tên dịch vụ: GIƯỜNG NẰM 
    201020 Giường nằm điều trị ngoại khoa Lần 250,000
    201021 Giường nằm Hồi sức cấp cứu lần 300,000
    341339 Giường nằm điều trị nội khoa Lần 200,000
    342340 Phòng đặc biệt Lần 600,000
    343341 Phòng tự nguyện  Lần 500,000
Tên dịch vụ: Khám bệnh thông thường 
    02.18983322 Khám Nội [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    02.18983332 Khám Nội Lần 150,000
    03.18983321 Khám Nhi [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    03.18983331 Khám Nhi Lần 150,000
    05.18983318 Khám Da liễu [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    05.18983328 Khám Da liễu Lần 150,000
    07.18983323 Khám Nội tiết [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    07.18983333 Khám Nội tiết Lần 150,000
    08.18983327 Khám YHCT [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    08.18983337 Khám YHCT Lần 150,000
    10.18983320 Khám Ngoại [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    10.18983330 Khám Ngoại Lần 150,000
    13.18983324 Khám Phụ sản [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    13.18983334 Khám Phụ sản Lần 150,000
    14.18983319 Khám Mắt [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    14.18983329 Khám Mắt Lần 150,000
    15.18983326 Khám Tai mũi họng [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    15.18983336 Khám Tai mũi họng Lần 150,000
    16.18983325 Khám Răng hàm mặt [khám CK lần 2 trở lên] Lần 150,000
    16.18983335 Khám Răng hàm mặt Lần 150,000
    KNTH Khám nội tiêu hóa Lần 150,000
    tgrthrngn Khám Ngoại [Chấn Thương - Chỉnh Hình] Lần 150,000
    tmh1 Khám nội soi TMH  LẦN 220,000
    tmh2 Khám nội soi TMH ống mềm Lần 400,000
Tên dịch vụ: Khám cấp cứu 
    340338 Khám cấp cứu Lần 200,000
Tên dịch vụ: LƯU HUYẾT NÃO 
    06.0040.3835 Đo lưu huyết não Lần 180,000
Tên dịch vụ: NỘI SOI 
    01.0237.2444 Nội soi đại tràng sinh thiết Lần 1,200,000
    02.0271.234 Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu Lần 2,500,000
    02.0272.232 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 800,000
    02.0290.231 Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần 2,500,000
    02.0304.248 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần 1,100,000
    02.0308.253 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 600,000
    02.0309.252 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 1,100,000
    0210191 Nội soi dạ dày đường mũi lần 1,000,000
    0210192 Nội soi dạ dày đường mũi (GM) lần 2,000,000
    13.0166.192 Soi cổ tử cung Lần 120,000
    29.10.2019 Nội soi dạ dày đường mũi làm test H.Pylori lần 1,400,000
    GPBST Giải phẫu bệnh sinh thiết. Lần 600,000
    HPy1 Làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 200,000
    NSCPL NỘI SOI CẮT POLIP TRỰC TRÀNG (ĐẠI TRÀNG) CÓ GÂY MÊ lần 3,000,000
    NSCT1 Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT10 Nội soi can thiệp - cắt u nhú thực quản (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT11 Nội soi can thiệp - đại tràng nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm (không GM) lần 1,200,000
    NSCT12 Nội soi can thiệp - đại tràng nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm (GM) lần 1,700,000
    NSCT13 Nội soi can thiệp - cắt hớt niêm mạc ống tiêu hóa điều trị ung thư sớm (GM) lần 2,500,000
    NSCT14 Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su (GM) lần 3,000,000
    NSCT140521 Nội soi can thiệp - kẹp clip cầm máu lần 3,500,000
    NSCT15 Nội soi can thiệp - trực tràng nhuộm màu chuẩn đoán ung thư sớm (không GM) lần 1,000,000
    NSCT16 Nội soi can thiệp - trực tràng nhuộm màu chuẩn đoán ung thư sớm (GM) lần 1,500,000
    NSCT17 Nội soi can thiệp - dạ dày - tá tràng nhuộm màu chuẩn đoán ung thư sớm (GM) lần 1,300,000
    NSCT18 Nội soi can thiệp - dạ dày - tá tràng nhuộm màu chuẩn đoán ung thư sớm (không GM) lần 800,000
    NSCT19 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp trực, đại tràng < 1cm  Lần 3,000,000
    NSCT2 Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT20 Nội soi trực tràng độ phân giải cao (không GM) lần 800,000
    NSCT21 Nội soi trực tràng độ phân giải cao (GM) lần 1,500,000
    NSCT22 Nội soi đại tràng độ phân giải cao (không GM) lần 1,000,000
    NSCT23 Nội soi đại tràng độ phân giải cao (GM) lần 1,500,000
    NSCT25 Nội soi dạ dày độ phân giải cao (không GM) lần 600,000
    NSCT26 Nội soi dạ dày độ phân giải cao (GM) lần 1,500,000
    NSCT27 Nội soi can thiệp điều trị bệnh đường tiêu hóa (bằng khí Argon) lần 2,500,000
    NSCT28 Nội soi can thiệp - cắt 3 polyp trở lên (gây mê) lần 5,000,000
    NSCT3 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp dạ dày < 1cm lần 3,000,000
    NSCT30 Nội soi can thiệp - kẹp Hemo-clip cầm máu lần 4,000,000
    NSCT4 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp < 1cm  (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT5 Nội soi can thiệp - cầm máu ống tiêu hóa bằng Lazer argon (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT6 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp > 1cm (gây mê) lần 3,000,000
    NSCT7 Nội soi can thiệp - cắt 2 polyp < 1cm (gây mê)  lần 4,000,000
    NSCT8 Nội soi can thiệp - cắt 2 polyp > 1cm (gây mê)  lần 4,500,000
    NSCT9 Nội soi can thiệp - cắt u nhú thực quản lần 3,000,000
    NSDD1 Nội soi dạ dày lấy dị vật có gây mê Lần 3,000,000
    NSDD2 Nội soi dạ dày lấy dị vật không gây mê Lần 1,500,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT NGOẠI KHOA 
    1207191 Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng ống kính mềm lần 33,000,000
    1207192 Cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến bằng dao lưỡng cực lần 23,000,000
    12072019 Tán sỏi qua da lần 27,000,000
    190819 Cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến bằng dao lưỡng cực (BSBV) lần 20,000,000
    27.0368.1035 Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ lần 2,000,000
    270519 Cắt bao quy đầu kỹ thuật cao lần 5,000,000
    591591 Mổ bứu cổ thể hỗn hợp, thể nhân 2 bên Lần 2,500,000
    592592 Mổ bứu cổ thể nhân 1 bên Lần 2,000,000
    596596 Mổ lấy 3 cm < U < 4cm Lần 700,000
    597597 Mổ lấy 3 cm < U < 5cm Lần 1,000,000
    598598 Mổ lấy 5 cm < U < 10cm Lần 1,000,000
    599599 Mổ lấy bỏ dị vật độ II Lần 800,000
    600600 Mổ lấy U đk < 3 cm Lần 500,000
    608608 Mổ trĩ bằng phương pháp longo Lần 3,000,000
    609609 Mổ trĩ độ 2 bằng máy ZZIIP Lần 2,000,000
    610610 Mổ trĩ độ 2 bằng phương pháp laser CO2 Lần 1,000,000
    611611 Mổ trĩ độ 3 bằng máy ZZIIP Lần 2,500,000
    612612 Mổ trĩ độ 3,4 bằng phương pháp laser CO2 Lần 1,500,000
    613613 Mổ trĩ độ 4 bằng máy ZZIIP Lần 3,000,000
    614614 Mổ u vú bé Lần 1,500,000
    615615 Mổ u vú lớn Lần 2,000,000
    781781 Phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương Lần 3,000,000
    809809 Phẫu thuật vết thương phần mềm (có gây mê) Lần 4,000,000
    819819 Rút đinh 1 xương cẳng tay Lần 1,500,000
    820820 Rút đinh 2 xương cẳng tay Lần 2,000,000
    821821 Rút đinh xương bàn ngón tay, chân (>2xương) Lần 3,000,000
    822822 Rút đinh xương bàn ngón tay, chân (1xương) Lần 2,000,000
    823823 Rút đinh xương đòn Lần 2,000,000
    825825 Rút sonde niệu quản Lần 1,500,000
    827827 Tháo chỉ thép bánh chè Lần 1,500,000
    828828 Tháo đốt ngón chân, ngón tay Lần 1,500,000
    829829 Tháo khớp tạo mỏm cụt ngón Lần 1,500,000
    831831 Tháo ngón dị tật mức I Lần 1,500,000
    832832 Tháo ngón dị tật mức II Lần 2,000,000
    833833 Tháo vis mắt cá chân Lần 1,500,000
    838838 U bao hoạt dịch cổ chân, bàn chân Lần 1,500,000
    839839 U bao hoạt dịch cổ tay Lần 1,500,000
    840840 U bao hoạt dịch khoeo chân Lần 2,000,000
    841841 U nhầy vùng khuỷu Lần 1,500,000
    842842 U thần kinh đệm vị trí ít nguy hiểm Lần 1,500,000
    843843 U thần kinh đệm vị trí nguy hiểm Lần 2,000,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT PHỤ SẢN 
    10791081 Bóc rau nhân tạo Lần 1,000,000
    10831085 Cắt u nang vú hay u lành Lần 3,500,000
    10891091 Khâu cùng đồ Lần 3,000,000
    10901092 Khâu rách cổ tử cung  Lần 3,500,000
    10921094 Khâu tầng sinh môn rách phức tạp đến cơ vòng  Lần 3,000,000
    10961098 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 4,500,000
    11001102 Mổ bóc u âm hộ Lần 1,500,000
    11031105 Phẫu thuật bóc nhân xơ vú 1 bên Lần 2,000,000
    11041106 Phẫu thuật bóc nhân xơ vú 2 bên Lần 4,000,000
    11591161 PT bóc nang tuyến Bartholin Lần 3,000,000
    13.0018.1095 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 4,500,000
    13.0032.1101 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 3,500,000
    13.0101.1121 Phẫu thuật Crossen Lần 4,000,000
    13.0102.1132 Phẫu thuật Manchester Lần 4,000,000
    13.0103.1131 Phẫu thuật Lefort Lần 4,000,000
    13.0141.1084 Cắt cụt cổ tử cung Lần 4,000,000
    13.0143.1111 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Lần 4,000,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT RĂNG HÀM MẶT 
    11641166 Cắt, tạo hình phanh môi, phá má hoặc lưỡi (ko gây mê) Lần 1,500,000
    11671169 Cố định xương hàm Lần 5,000,000
    11681170 Cố định xương hàm trên Lần 3,000,000
    11721174 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần 500,000
    12111213 Mổ nang chân răng độ 3 Lần 800,000
    12121214 Mổ thẩm mỹ bớt >=3cm Lần 3,000,000
    12131215 Mổ u máu Lần 3,000,000
    12491251 Phẫu thuật lấy răng ngầm trong xương Lần 1,500,000
    12551257 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần 300,000
    12581260 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần 3,000,000
    12661268 Phẫu thuật tháo nẹp vis xương hàm dưới Lần 3,000,000
    12671269 Phẫu thuật u tuyến nước bọt góc hàm  Lần 5,000,000
    12681270 Phẫu thuật u vùng hàm mặt Lần 2,000,000
    16.0034.1038 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần 800,000
    16.0044.1181 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số  4, 5] Lần 500,000
    16.0044.1182 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số  6,7 hàm dưới] Lần 1,000,000
    16.0044.1183 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3] Lần 500,000
    16.0044.1184 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên] Lần 1,000,000
    16.0061.1180 Điều trị tủy lại Lần 1,000,000
    16.0197.1262 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 400,000
    16.0214.1164 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần 500,000
    16.0306.1252 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần 1,500,000
    21.2107.6 PT cắt nang chân răng + cắt cuống chân răng lần 1,800,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG 
    12721274 Cắt bỏ khối u màn hầu Lần 2,000,000
    12751277 Cắt Polype mũi gây tê Lần 3,000,000
    12761278 Cắt Polype ống tai  Lần 3,000,000
    12771279 CH cuốn giữa - CH khe giữa Lần 3,000,000
    12781280 Chỉnh hình vách ngăn - CH cuốn dưới Lần 3,000,000
    12801282 Khâu lỗ thủng bịt vách ngăn mũi Lần 1,500,000
    12841286 Nâng sập sống mũi Lần 4,000,000
    12871289 Nạo VA nội soi gây mê Lần 3,000,000
    12891291 Nội soi cấp cứu cầm máu mũi sau ( tại nhà mổ ) Lần 3,000,000
    12901292 Nội soi cấp cứu cầm máu mũi trước ( tại nhà mổ ) Lần 2,000,000
    12921294 Nội soi đặt OTK ( gây mê ) Lần 1,500,000
    13191321 Phẫu thuật nang hố lưỡi - thanh thiệt Lần 4,000,000
    13401342 PT bóc tách đường dò luân nhĩ 1 bên  Lần 3,000,000
    13411343 PT Calwell-Luc, PT xoang hàm lấy răng Lần 3,000,000
    13421344 PT cạnh mũi lấy u hốc mũi Lần 3,000,000
    13431345 PT cắt bỏ thịt thừa, nếp tai 2 bên(ko có thuốc, vật tư) Lần 2,000,000
    13441346 PT cắt u nhú đảo ngược vùng mũi xoang  Lần 4,000,000
    13451347 PT chỉnh hình chấn thương thanh quản Lần 4,000,000
    13461348 PT chỉnh hình sẹo hẹp lỗ mũi trước Lần 4,000,000
    13471349 PT chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3,000,000
    13481350 PT dẫn lưu áp xe quanh thực quản Lần 3,000,000
    13491351 PT dẫn lưu áp xe thực quản  Lần 3,000,000
    13501352 PT dính thanh quản Lần 3,000,000
    13511353 PT đường dò cổ bên Lần 3,000,000
    13521354 PT đường dò luân nhĩ đã nhiễm trùng Lần 3,000,000
    13531355 PT đường dò luân nhĩ không nhiễm trùng Lần 3,000,000
    13541356 PT lấy đường rò Tai - cổ Lần 3,000,000
    13551357 PT nạo vét sụn vành tai Lần 3,000,000
    13561358 PT nội soi mở khe giữa nạo sàng , ngách trán , xoang bướm ) Lần 4,000,000
    13571359 Phẫu thuật nội soi lấy nang vòm họng Lần 3,000,000
    13581360 PT tách dính vách ngăn với cuốn Lần 3,000,000
    13591361 PT tái tạo hệ thống truyền âm (chưa bao gồm keo sinh học, xương con để thay thế, Prothese) Lần 4,000,000
    13601362 PT tai trong, u dây VII, VIII Lần 4,000,000
    13611363 PT tạo hình sống mũi, cánh mũi Lần 4,000,000
    13621364 PT u máu vành tai không nhiễm trùng Lần 2,000,000
    13631365 PT u máu vành tai nhiễm trùng - viêm sụn Lần 2,000,000
    13641366 PT u vùng đầu cổ mặt dưới 5cm sau tai Lần 2,000,000
    13651367 PT u vùng đầu cổ mặt dưới 5cm trước tai Lần 2,000,000
    13661368 PT u vùng đầu cổ mặt trên 5-10cm Lần 2,000,000
    13671369 PT vách ngăn mũi Lần 3,000,000
    15.0049.1334 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần 1,500,000
    15.0154.1324 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 3,000,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ 
    13681370 Cắt bỏ ngón tay, ngón chân thừa không gây mê- Refix (Etra finger nails reshaped)  Lần 5,000,000
    13691371 Cắt bỏ sẹo vùng cổ mặt có tạo vạt tại chỗ Lần 2,500,000
    13701372 Cắt bỏ sẹo vùng cổ mặt đơn giản (không tạo vạt) Lần 1,500,000
    13711373 Chữa liệt cổ do ngắn cơ ức đòn chũn Lần 3,000,000
    13721374 Nâng cung mày- Eyebrow enhancer Lần 4,000,000
    13731375 Sửa lại biến dạng mũi sau mổ môi- Nose reshape Lần 5,000,000
    13741376 Sửa lại dỏng tai hai bên(tai vểnh)- Ears reshape(Blance) Lần 4,000,000
    13751377 Sửa lại sẹo khe hở môi- (Scared on the side) Lần 3,500,000
    13761378 Sửa môi dầy môi lệch- Lisp reshape Lần 5,000,000
    13771379 Sụp mi treo bằng cân - Eye lid Blance Lần 3,500,000
    13781380 Tạo hình mí dưới-  Double eylid lower Lần 4,000,000
    13791381 Tạo hình mí trên- Double eylid top Lần 4,000,000
    13801382 Tạo hình môi trái tim - Lifs reshape (heart Lips) Lần 3,500,000
    13811383 Tạo hình núm vú - Tits reshape Lần 3,500,000
    13821384 Tạo má lúm đồng tiền - Dimples Lần 3,500,000
    13831385 Thu gọn cánh mũi- Reshape Side of the nose Lần 3,500,000
    13841386 Thu hẹp khe miệng- Ears reshape( Blance) Lần 3,000,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT UNG BƯỚU 
    12.0084.1428 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 2,000,000
Tên dịch vụ: PHẪU THUẬT VI PHẪU 
    26.0026.1468 Phẫu thuật vi phẫu thanh quản Lần 4,000,000
Tên dịch vụ: SIÊU ÂM 
    01.0303.2460 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần 200,000
    02.0112.255 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 250,000
    02.0153.259 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần 250,000
    02.0315.257 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan Lần 250,000
    02.0316.256 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Lần 300,000
    14.0240.266 Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) Lần 150,000
    18.0001.315 Siêu âm tuyến giáp Lần 120,000
    18.0002.272 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 120,000
    18.0003.274 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 120,000
    18.0004.295 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 120,000
    18.0005.0069 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp lần  500,000
    18.0006.297 Siêu âm hốc mắt Lần 150,000
    18.0011.299 Siêu âm màng phổi Lần 120,000
    18.0012.309 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần 120,000
    18.0015.301 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 120,000
    18.0016.296 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 120,000
    18.0018.314 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 120,000
    18.0020.304 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 120,000
    18.0023.281 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần 250,000
    18.0024.276 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần 250,000
    18.0029.288 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 250,000
    18.0030.313 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 300,000
    18.0031.312 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần 300,000
    18.0033.290 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần 300,000
    18.0034.307 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 120,000
    18.0035.308 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 120,000
    18.0036.306 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần 120,000
    18.0037.277 Siêu âm Doppler động mạch tử cung Lần 200,000
    18.0043.298 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 120,000
    18.0044.302 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 120,000
    18.0045.278 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 200,000
    18.0046.273 Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch Lần 200,000
    18.0048.267 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Lần 200,000
    18.0054.316 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 120,000
    18.0056.0069 Siêu âm đàn hồi mô vú lần  500,000
    18.0057.317 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 120,000
    18.0059.294 Siêu âm dương vật Lần 120,000
    18.0065.0069 Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) lần  500,000
    2015011 Siêu âm chẩn đoán xơ gan lần 500,000
    270268 Siêu âm  hướng dẫn chọc hút  apxe gan Lần 400,000
    307305 Siêu âm thai 4D Lần 200,000
    DV Siêu âm Doppler động mạch , tĩnh mạch chi trên lần 200,000
Tên dịch vụ: SIÊU ÂM TIM 
    02.0113.258 Siêu âm Doppler tim Lần 300,000
    02.0119.265 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 300,000
    18.0049.310 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Lần 300,000
    18.0052.286 Siêu âm Doppler tim, van tim Lần 300,000
    2015012 Siêu âm tim trẻ em lần 300,000
Tên dịch vụ: TIÊM CHỦNG VẮC-XIN 
    g1 Gói 1 vx gói 10,575,000
    g2 Gói 2 vacxin lần 11,725,000
    G3 Gói 3 vacxin lần 10,925,000
    G4 Gói 4 vacxin lần 11,375,000
    vc001 Vắc xin phòng bệnh lao lan 150,000
    VC002 Vắc xin phòng bệnh viêm gan B ( ENGERIX B pediatric 10 mcg - GSK Bỉ lần 282,000
    VC0020 Viêm gan B ( Hepavax Gene 20mcg - Hàn Quốc) lần 282,000
    Vc0021 Viêm gan B ( VABIOTECH - VN) lần 192,000
    Vc0022 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và các bệnh khác ( HEXAXIM) lần 1,218,000
    Vc0023 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và các bệnh khác ( PENTAXIM) lần 942,000
    Vc0024 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và các bệnh khác ( TETRAXIM) lần 550,000
    Vc0027 Tiêu chảy do Rota vi rút ( ROTATEQ, MSD - MỸ) lần 714,000
    Vc0028 Phế cầu lần 1,254,000
    Vc0031 Bệnh Cúm ( Pháp 0,25ml) lần 330,000
    Vc0034 VIÊM NÃO NHẬT BẢN - Japanese Encephalitis(VABIOTECH - VN) lần 204,000
    vc004 Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và các bệnh khác ( GSK - Bỉ) lần 1,218,000
    vC0045 VIÊM NÃO NHẬT BẢN - Japanese Encephalitis (SANOFI - Pháp) lần 798,000
    Vc0047 THỦY ĐẬU - Varicella ( MSD - Mỹ) lần 966,000
    VC0048 VIÊM GAN A - Hepatitis A (SANOFI - Pháp) lần 614,000
    VC0049 VIÊM GAN A - Hepatitis A ( VABIOTECH - VN) lần 282,000
    VC0050 VIÊM GAN A - Hepatitis A (GSK - Bỉ) lần 672,000
    VC0051 UỐN VÁN - Tetanus ( IVAC - Việt Nam) lần 138,000
    VC0053 BỆNH DẠI - Rabies ( SANOFI - Pháp) lần 312,000
    VC0055 UNG THƯ CỔ TỬ CUNG - HPV ( GSK - Bỉ) lần 1,140,000
    Vc007 Sởi - Quai bị - Rubella lần 318,000
Tên dịch vụ: THĂM DÒ CHỨC NĂNG KHÁC 
    21.0060.3851 Đo thính lực đơn âm Lần 30,000
    21.0062.3839 Đo thính lực trên ngưỡng Lần 30,000
    21.0064.3836 Đo nhĩ lượng Lần 20,000
    21.0065.3837 Đo phản xạ cơ bàn đạp Lần 20,000
    21.0068.3838 Đo sức cản của mũi Lần 50,000
    21.0079.3855 Nghiệm pháp phát hiện glocom Lần 50,000
    21.0083.3846 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần 100,000
    38403840 Chẩn đoán mức độ sơ vữa động mạch Lần 150,000
Tên dịch vụ: THU KHÁC 
    PTTN Phẫu thuật tự nguyện chọn giờ lần 1,000,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT GÂY MÊ HỒI SỨC 
    23492351 Truyền dịch thường qui Lần 30,000
    23502352 Truyền dịch trong sốc  Lần 30,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT HSCC 
    01.0041.2375 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần 500,000
    01.0086.2425 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 30,000
    01.0087.2426 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 100,000
    01.0164.2485 Thông bàng quang Lần 100,000
    01.0165.2452 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 200,000
    01.0175.2472 Thận nhân tạo thường qui Lần 552,000
    01.0175.2472.1 Thận nhân tạo thường qui (thuốc chống đông, có quả) Lần 1,533,000
    01.0221.2494 Thụt tháo Lần 100,000
    01.0267.2473 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng) Lần 100,000
    1001 Thận nhân tạo cấp cứu (HDF Online) lần 2,000,000
    23692371 Chọc dẫn lưu  khí màng phổi Lần 500,000
    23722374 Chọc dò màng bụng Lần 500,000
    23742376 Chọc dò màng phổi ( 1 bên) Lần 500,000
    23752377 Chọc dò màng phổi (2 bên) Lần 1,000,000
    23782380 chọc hút dịch ổ bụng Lần 500,000
    24272429 Kỹ thuật gây mê lưu lượng thấp Lần 600,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT KHÁC 
    0102211 Chụp CT Scanner (từ 64-128 dãy) (ngoài BH) Lần 1,000,000
    0102212 Chụp Cộng hưởng từ (ngoài BH) Lần 1,000,000
    03.1654.3060 Tập nhược thị Lần 50,000
    03.2389.3091 Tiêm bắp thịt Lần 10,000
    03.2390.3098 Tiêm tĩnh mạch Lần 20,000
    030321 Nội soi dạ dày đường mũi (ngoài BH) Lần 300,000
    050520 Siêu âm tim, màng tim qua thành bụng (ngoài BH) Lần 150,000
    1000 Thận nhân tạo cấp cứu HDF online (ngoài BH) lần 500,000
    14.0161.2576 Tập nhược thị Lần 50,000
    200121 Nội soi gây mê đại tràng (trực tràng) + dạ dày Lần 1,500,000
    2015013 Siêu âm đàn hồi mô (ngoài BH) Lần 300,000
    2015015 Siêu âm xơ gan (ngoài BH) lần 300,000
    25772577 Tập nhược thị (h) Lần 50,000
    290620 Chất tương phản + công tiêm chụp CHT Lần 600,000
    31023102 Truyền dịch thường quy Lần 30,000
    38583858 AFP (ngoài BH) Lần 100,000
    38593859 BRM (ngoài BH) Lần 100,000
    38603860 CEA (ngoài BH) Lần 100,000
    38613861 Chụp CT. Scanner (từ 1-32 dãy) (ngoài BH) Lần 500,000
    38643864 Giấy khám sức khỏe (Khám thể lực + Khám lâm sàng + XN cơ bản) Bản 220,000
    38663866 Khám sức khỏe lái xe Lần 250,000
    38683868 Nhổ răng số 8 mọc lệch (ngoài BH) Lần 300,000
    38693869 Nội soi dạ dày (ngoài BH) Lần 200,000
    38703870 Nội soi đại tràng (ngoài BH) Lần 300,000
    38713871 Nội soi gây mê (ngoài BH) Lần 1,000,000
    38723872 Nội soi trực tràng (ngoài BH)  Lần 300,000
    38733873 PSA (ngoài BH) Lần 100,000
    38753875 SỔ KHÁM Lần 5,000
    38773877 T3 +T4+TSH (ngoài BH) Lần 150,000
    38783878 Thêm 1 ảnh màu Lần 20,000
    38793879 Theo dõi monitoring 1h Lần 20,000
    38803880 Thở bằng máy ( 1h) Lần 250,000
    38813881 Thở Oxy 1h Lần 50,000
    38823882 Thuốc cản quang+ công tiêm chụp CT (01 lọ) Lần 600,000
    38823882.1 Thuốc cản quang+ công tiêm chụp CT (từ 64-128 dãy) (02 lọ) Lần 1,500,000
    38833883 Tiêm đặc biệt không thuốc Lần 20,000
    38843884 Tiêm khớp mức I Lần 150,000
    38853885 Tiêm khớp mức II Lần 150,000
    38863886 Tiêm phòng uốn ván Lần 50,000
    Clip1 Clip cầm máu Cái 500,000
    DCTC1 Đốt lazer cổ tử cung (ngoài BH) Lần 200,000
    NS(BH) Nội soi can thiệp chuẩn đoán ung thư sớm (ngoài BH) (không GM) lần 500,000
    NS(BH1) Nội soi can thiệp chuẩn đoán ung thư sớm (ngoài BH) (GM) lần 1,200,000
    NSCT(BH2) Nội soi độ phân giải cao (ngoài BH) (không GM) lần 300,000
    NSCT(BH3) Nội soi độ phân giải cao (ngoài BH) (GM) lần 800,000
    TMHBH Nội soi tai mũi họng ống mềm (ngoài BH) Lần 200,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT MẮT 
    14.0195.2585 Tiêm hậu nhãn cầu Lần 150,000
    14.0197.2516 Bơm thông lệ đạo [2M] Lần 200,000
    14.0200.2563 Lấy dị vật kết mạc Lần 100,000
    14.0202.2559 Lấy calci kết mạc Lần 100,000
    14.0207.2528 Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc Lần 100,000
    14.0210.2564 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 50,000
    14.0244.2530 Chụp đáy mắt không huỳnh quang (1M) Lần 300,000
    14.0244.2531 Chụp đáy mắt không huỳnh quang (2M) Lần 500,000
    14.0253.2550 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm Lần 200,000
    14.0257.2544 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần 100,000
    25192519 Cắt bỏ chắp có bọc Lần 150,000
    25232523 Cắt chỉ mi mắt  1M Lần 150,000
    25272527 Chạy điện mắt Lần 100,000
    25322532 Đánh bờ mi 2M Lần 100,000
    25512551 Đốt lông siêu (1M) Lần 200,000
    25542554 Khâu cò mi 1M Lần 1,500,000
    25552555 Khâu kết mạc 1M Lần 500,000
    25562556 Khâu phủ bao Tenon 1M Lần 200,000
    25572557 Khâu vết thương mi mắt (1M): VT đơn giản Lần 400,000
    25582558 Khâu vết thương mi mắt (1M): VT phức tạp Lần 1,000,000
    25702570 Rửa mắt loại trừ chất gây bỏng Lần 100,000
    25782578 Thay băng vô khuẩn Lần 100,000
    25792579 Thay mắt giả ( mắt ngoại) 1M Lần 800,000
    25802580 Thay mắt giả ( mắt nội) 1M Lần 500,000
    bgm1 Bóc giả mạc 1M  lần 100,000
    bgm2 Bóc giả mạc 2M  lần 200,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT NỘI KHOA 
    02.0150.3151 Hút đờm hầu họng Lần 50,000
    02.0313.3168 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 300,000
    02.0496.0195 Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần) lần  2,000,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT NGOẠI KHOA 
    10.1020.2688 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 500,000
    25902590 Bắt vis lồi củ trước xương chày (chưa tính tiền vis) Lần 1,500,000
    25912591 Bó bột cẳng bàn chân NL Lần 500,000
    25922592 Bó bột cẳng bàn chân TE Lần 350,000
    25932593 Bó bột cẳng bàn tay NL Lần 400,000
    25942594 Bó bột cẳng bàn tay TE Lần 300,000
    25952595 Bó bột cánh -cẳng -bàn tay NL Lần 400,000
    25962596 Bó bột cánh -cẳng -bàn tay TE Lần 200,000
    25972597 Bó bột chấn thương cột sống (yếm bột) Lần 800,000
    25982598 Bó bột chậu-lưng- chân NL Lần 600,000
    25992599 Bó bột chậu-lưng- chân TE Lần 300,000
    26002600 Bó bột cổ bàn chân NL Lần 400,000
    26012601 Bó bột cổ bàn chân TE Lần 300,000
    26022602 Bó bột đùi cẳng chân NL I Lần 400,000
    26032603 Bó bột đùi cẳng chân NL II Lần 500,000
    26042604 Bó bột đùi cẳng chân TE I Lần 350,000
    26052605 Bó bột đùi cẳng chân TE II Lần 300,000
    26062606 Bó bột ngực- vai-cánh tay NL Lần 500,000
    26072607 Bó bột ngực- vai-cánh tay TE Lần 300,000
    26092609 Bó cố định khớp Lần 300,000
    26102610 Bó cố định khớp lớn Lần 400,000
    26112611 Bóc u lành Lần 500,000
    26122612 Bóc u ngón tay, bàn tay Lần 1,500,000
    26142614 Bơm rửa đường mật qua dẫn lưu Kehr Lần 500,000
    26172617 Cắt bao qui đầu Lần 1,000,000
    26182618 Cắt bỏ ngón tay, ngón chân thừa Lần 2,000,000
    26192619 Cắt bỏ ống niệu rốn Lần 4,000,000
    26202620 Cắt chân móng nhiễm trùng (1 móng) Lần 500,000
    26212621 Cắt lọc khâu vết thương độ I Lần 400,000
    26222622 Cắt lọc khâu vết thương độ II Lần 500,000
    26232623 Cắt lọc khâu vết thương độ III Lần 600,000
    26242624 Cắt lọc khâu vết thương độ IV Lần 700,000
    26252625 Cắt mắt cá chân loại nhỏ 1 cái Lần 300,000
    26262626 Cắt mắt cá chân loại nhỏ 2-3 cái Lần 400,000
    26272627 Cắt mắt cá chân loại nhỏ 4-5 cái Lần 500,000
    26282628 Cắt mắt cá chân loại to Lần 1,000,000
    26292629 Chích apxe độ 1 Lần 300,000
    26302630 Chích apxe độ 2 Lần 500,000
    26312631 Chích nhọt mông Lần 500,000
    26322632 Chọc dịch tinh hoàn/ 1 lần Lần 500,000
    26332633 Chọc hút dịch- rửa khớp Lần 300,000
    26342634 Chọc hút máu tụ dưới da đầu Lần 500,000
    26352635 Chọc hút máu tụ khớp gối (không bột) Lần 500,000
    26362636 Chọc hút tuyến giáp+tiêm Ethanol Lần 300,000
    26382638 Cố định khớp nhỏ không dùng bột Lần 200,000
    26392639 Cố đình xương sườn mức I Lần 500,000
    26402640 Cố đình xương sườn mức II Lần 700,000
    26442644 Đặt nội khí quản Lần 600,000
    26462646 Đặt sone dạ dày (không kèm vật tư) Lần 300,000
    26472647 Đẩy sỏi niệu đạo vào bàng quang Lần 2,000,000
    26482648 Đốt xùi mào gà mức 2 Lần 400,000
    26492649 Đốt xùi mào gà mức 3 Lần 600,000
    26502650 Găm đinh xương đốt bàn, ngón tay, chân Lần 1,500,000
    26512651 Gắp dị vật đường TH trên bằng nội soi Lần 800,000
    26522652 Ghép da mỏng diện tích <1% Lần 1,500,000
    26532653 Ghép da mỏng diện tích >1% Lần 2,000,000
    26542654 Hút dịch khớp Lần 500,000
    26552655 Khâu thẩm mỹ mức I Lần 400,000
    26562656 Khâu thẩm mỹ mức II Lần 500,000
    26572657 Khâu thẩm mỹ mức III Lần 500,000
    26582658 Lấy dị vật vị trí dễ Lần 300,000
    26592659 Lấy dị vật vị trí khó Lần 1,000,000
    26622662 Nắn bó các xương đốt bà NL Lần 200,000
    26632663 Nắn bó gãy xương đùi Lần 600,000
    26642664 Nắn bó trật khớp lớn Lần 500,000
    26652665 Nắn bó trật khớp nhỏ Lần 250,000
    26662666 Nắn bó vỡ mỏm cùng vai Lần 900,000
    26672667 Nắn bó xương cánh tay NL Lần 500,000
    26682668 Nắn bó xương cánh tay TE Lần 300,000
    26692669 Nắn bó xương đòn NL độ I Lần 300,000
    26702670 Nắn bó xương đòn NL độ II Lần 500,000
    26712671 Nắn bó xương đòn TE độ II Lần 300,000
    27582758 Nang hóa tụ huyết vùng mông Lần 1,500,000
    27592759 Nạo viêm xương, viêm khớp nhỏ Lần 1,000,000
    27612761 Nẹp cố định Lần 300,000
    27632763 Nong niệu đạo có gây mê, tê Lần 1,000,000
    27642764 Nong niệu đạo không gây mê, tê Lần 200,000
    27652765 Polyp hậu môn Lần 2,000,000
    27662766 Rửa bàng quang liên tục 1 ngày (24/24h) Lần 1,000,000
    27672767 Sửa mỏm cụt ngón chân, ngón tay Lần 1,000,000
    27682768 Sửa sẹo xấu nhỏ đơn giản Lần 500,000
    27692769 Sửa sẹo xấu to phức tạp Lần 1,000,000
    27702770 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 1nốt Lần 200,000
    27712771 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 2nốt Lần 250,000
    27722772 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 3nốt Lần 300,000
    27732773 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 4nốt Lần 300,000
    27742774 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 5nốt Lần 350,000
    27752775 Tẩy laser nốt ruồi, mụn cơm (u bề mặt)/ 6nốt Lần 400,000
    27762776 Tháo bột mức II Lần 200,000
    27772777 Thắt trĩ 1 búi Lần 300,000
    27782778 Thắt trĩ 2 búi Lần 500,000
    27792779 Thắt trĩ 3 búi Lần 600,000
    27802780 Thay băng bỏng 6-10% Lần 150,000
    27822782 Xóa tàn nhang, xathom mặt rộng Lần 1,000,000
    27832783 Xóa xăm Lần 500,000
    27842784 Xử lý gãy xương sườn độ 2 Lần 400,000
    27852785 Xử lý nang tuyến giáp Lần 500,000
    27862786 Xử lý vết thương bàn chân (đơn thuần) Lần 500,000
    27872787 Xử lý vết thương bàn tay (đơn thuần) Lần 500,000
    27882788 Xử lý vết thương gót, nốt gân achi, bó bột Lần 1,000,000
    27892789 Xử lý vết thương phần mềm Lần 200,000
    27912791 Xử trí para phymosis 2 lần Lần 300,000
    27922792 Xử trí para phymosis 3 lần Lần 600,000
    30653065 Thay băng, cắt chỉ Lần 100,000
    DV1 Nắn,bó xương cẳng chân lần 500,000
    PLASMALANH Điều trị Plasma Argonmel lạnh 1 lần Lần 100,000
    RVT Rửa vết thương Lần 100,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT NHI KHOA 
    03.0133.3087 Thông tiểu Lần 200,000
    03.0280.0286 Xông thuốc bằng máy lần  42,900
    03.0281.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân lần  49,400
    03.0282.0284 Xông hơi thuốc lần  42,900
    03.0284.0252 Sắc thuốc thang lần  12,500
    03.0288.0228 Chườm ngải lần  35,500
    03.0289.0224 Hào châm lần  65,300
    03.0291.0224 Ôn châm lần  65,300
    03.0295.0230 Điện mãng châm điều trị liệt chi trên lần  74,300
    03.0296.0230 Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới lần  74,300
    03.0403.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau răng lần  74,300
    03.0462.0230 Điện châm điều trị liệt chi trên lần  67,300
    03.0476.0230 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp lần  67,300
    03.0489.0230 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần  67,300
    03.0533.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên lần  66,100
    03.0605.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới lần  65,500
    03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên lần  65,500
    03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên lần  65,500
    03.0675.0228 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn lần  35,500
    03.0678.0228 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn lần  35,500
    03.1658.2933 Lấy dị vật giác mạc (Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)) Lần 100,000
    03.1685.2801 Bơm thông lệ đạo [2M] Lần 200,000
    03.1693.2820 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc Lần 200,000
    03.1694.2949 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 100,000
    03.1815.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi lần  300,000
    03.1942.2848 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần 150,000
    03.1955.3031 Nhổ răng sữa Lần 50,000
    03.1957.2856 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần 50,000
    16.0205.3463 Nhổ chân răng sữa Lần 100,000
    28042804 Cầm máu (vết thương chảy máu) Lần 100,000
    30333033 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 40,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT PHỤ SẢN 
    13.016.1906 Theo dõi tim thai trên monitoring h 100,000
    13.0160.1905 Chọc dò cùng đồ lần 300,000
    32213221 Chích apxe tuyến vú  Lần 1,000,000
    32223222 Chích nang Naboth bằng Laser Lần 400,000
    32283228 Chọc hút nang nước thành âm đạo Lần 200,000
    32373237 Đặt vòng tránh thai (cả tiền vòng) Lần 150,000
    32393239 Diệt tuyến Cổ tử cung Lần 250,000
    32463246 Đốt laser CO2 cổ tử cung Lần 500,000
    32553255 Hút dịch nang tuyến vú Lần 300,000
    32563256 Hút điều hòa kinh nguyệt Lần 500,000
    32573257 Hút nhớt Lần 50,000
    32633263 Làm thuốc âm đạo Lần 50,000
    32663266 Lấy mảnh ghép tránh thai Lần 300,000
    32673267 Nạo buồng tử cung Lần 500,000
    32683268 Nạo hút thai 10 tuần Lần 1,200,000
    32703270 Nạo niêm mạc tử cung Lần 500,000
    32753275 Nong buồng tử cung Lần 300,000
    32783278 Nong cổ tử cung tách dính Lần 150,000
    32903290 Tắm bé Lần 30,000
    32923292 Tháo vòng Lần 150,000
    32943294 Thông tuyến sữa Lần 200,000
    32953295 Thủ thuật  thai 5 tuần Lần 500,000
    32963296 Thủ thuật  thai 9 tuần Lần 1,000,000
    32983298 Thủ thuật thai  11 - 12 tuần Lần 1,500,000
    32993299 thủ thuật thai 4 tuần Lần 400,000
    33003300 Thủ thuật thai 6 tuần Lần 600,000
    33013301 Thủ thuật thai 7 tuần Lần 700,000
    33023302 Thủ thuật thai 8 tuần Lần 800,000
    33033303 Thủ thuật thai to + KSTC Lần 4,000,000
    33073307 Xoắn Polyp cổ tử cung bằng Laser Lần 500,000
    33083308 Xoắn Polyp cổ tử cung thường Lần 400,000
    TQTT1 Tháo que tránh thai Lần 1,000,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT PHỤC HỒI CHỨC NĂNG 
    17.0052.0267 Tập vận động thụ động lần  46,900
    17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp lần  46,900
    17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở lần  46,900
    17.0058.0268 Tập vận động trên bóng lần  29,000
    17.0251.0268 Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp lần  29,000
    17.0252.0279 Xoa bóp áp lực hơi lần  30,100
    TTÐY01 Điều trị bằng các dòng điện xung. lần 41,400
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT RĂNG HÀM MẶT 
    03.1974.2929 Lấy cao răng 2 hàm [Các kỹ thuật] Lần 100,000
    12081210 Bóc tách u vùng hàm mặt Lần 500,000
    12091211 Mổ nang chân răng độ 1 Lần 500,000
    12101212 Mổ nang chân răng độ 2 Lần 700,000
    16.0072.3473 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần 350,000
    16.0203.1217 Nhổ răng vĩnh viễn Lần 200,000
    16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần 100,000
    16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần 200,000
    16.0222.3514 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Lần 100,000
    16.0223.3512 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp Lần 100,000
    16.0224.3513 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần 100,000
    16.0225.3511 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần 100,000
    16.0226.3510 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần 100,000
    16.0230.3398 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần 200,000
    16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa. Lần 50,000
    16.0337.3458 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1,500,000
    21.2107.1 Nhổ răng 8 mọc lệch độ 5 Lần 2,000,000
    21.2107.10 Ghép lợi tự do lần 3,000,000
    21.2107.11 Ghép mô liên kết lần 2,000,000
    21.2107.12 Tạo vạt gia tăng lợi sừng hóa lần 1,500,000
    21.2107.2 Phụ thu nhổ răng vĩnh viễn có cắt chia chân răng lần 200,000
    21.2107.3 Phụ thu nhổ răng số 8 có BHYT lần 1,000,000
    21.2107.4 Dịch vụ nhổ răng số 8 trọn gói (BN có BHYT) lần 2,000,000
    21.2107.5 Bóc tách u vùng hàm mặt + khâu thẩm mỹ lần 1,100,000
    21.2107.7 Khâu vết thương thẩm mỹ vùng hàm mặt lần 1,200,000
    21.2107.8 Lấy sỏi tuyến nước bọt mức 4 lần 1,200,000
    21.2107.9 Cắt cầu răng sứ (2-3 răng) lần 300,000
    2117021 Phục hồi cổ răng bằng xi măng Lần 350,000
    21170210 Phụ thu chất hàn 3 M Lần 100,000
    21170211 Phụ thu điều trị tủy bằng máy Morita + chất hàn tủy AD seal Lần 300,000
    21170213 Khâu thẩm mỹ mức 1 Lần 300,000
    21170214 Khâu thẩm mỹ mức 2 lần 500,000
    21170215 Cắt lọc khâu vết thương độ 1 (RHM) Lần 300,000
    21170216 Cắt lọc khâu vết thương độ 2 (RHM) Lần 500,000
    21170217 Cắt lọc khâu vết thương độ 3 (RHM) Lần 700,000
    21170218 Lấy sỏi tuyển nước bọt mức 1 Lần 300,000
    21170219 Lấy sỏi tuyển nước bọt mức 2 Lần 500,000
    2117022 Trám bít hố rãnh bằng composite Hàn Quốc Lần 250,000
    21170220 Lấy sỏi tuyển nước bọt mức 3 Lần 700,000
    21170222 Nắn sai khớp thái dương hàm. Lần 200,000
    21170223 Gắn lại cầu răng Lần 200,000
    21170225 Chỉnh nha bằng hàm tháo lắp 2 hàm Lần 5,000,000
    21170226 Răng sứ kim loại tiêu chuẩn Lần 1,200,000
    21170226.1 Răng sứ kim loại tiêu chuẩn thêm 2 đơn vị lần 2,000,000
    21170227 Răng sứ kim loại Titan Lần 1,800,000
    21170228 Răng sứ kim loại Coban Lần 2,000,000
    21170229 Răng giả tháo lắp nhựa cứng toàn hàm (1 hàm) Lần 4,000,000
    2117023 Điều trị răng sữa nhiều chân Lần 350,000
    21170230 Răng toàn sứ Ziconia Lần 2,500,000
    21170230.1 Răng toàn sứ Ziconia (thêm 1 đơn vị) lần 2,500,000
    21170231 Răng toàn sứ Cercon Lần 4,300,000
    21170232 Răng toàn sứ Cercon HT Lần 5,000,000
    21170232.1 Răng toàn sứ Cercon HT (thêm 2 đơn vị) lần 10,000,000
    21170233 Răng toàn sứ Nacera Lần 5,500,000
    21170234 Răng toàn sứ Nacera Full Lần 6,000,000
    21170235 Răng toàn sứ Lava 3M Lần 6,500,000
    21170236 Răng toàn sứ Lava 3M Plus Lần 7,000,000
    21170237 Răng giả tháo lắp nhựa dẻo toàn hàm (1 hàm) Lần 5,000,000
    21170238 Răng giả tháo lắp nhựa dẻo bán hàm Lần 3,000,000
    2117024 Trám bít hố rãnh bằng xi măng Lần 250,000
    21170240 Bi liên kết đơn kết hợp hàm khung Lần 2,000,000
    21170241 Bi liên kết kép kết hợp hàm khung Lần 3,500,000
    21170242 Tẩy trắng răng tại bệnh viện Lần 2,000,000
    21170243 Chỉnh nha cố định mắc cài mức 1 Lần 25,000,000
    21170244 Chỉnh nha cố định mắc cài mức 2 Lần 30,000,000
    21170245 Chỉnh nha cố định mắc cài mức 3 Lần 35,000,000
    21170246 Chỉnh nha cố định mắc cài mức 4 Lần 40,000,000
    21170247 Gắn lại mắc cài bong sau 2 tháng Lần 200,000
    21170248 Thêm khí cụ Transforce Lần 5,000,000
    21170249 Thêm khí cụ Twinblock Lần 8,000,000
    2117025 Hàn theo dõi và phục hồi mô răng bằng MTA + Fuji Lần 500,000
    21170250 Thêm Minivis Lần 2,000,000
    21170251 Chỉnh nha cố định bằng máng trong suốt (so với mắc cài) Lần 10,000,000
    21170252 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (M3 Hàn Quốc) Lần 12,000,000
    21170253 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (M3 Hàn Quốc) Lần 15,000,000
    21170254 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (BIOTEM Hàn Quốc) Lần 12,000,000
    21170255 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (BIOTEM Hàn Quốc) Lần 15,000,000
    21170256 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (OSSTEM Hàn Quốc) Lần 12,000,000
    21170257 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (OSSTEM Hàn Quốc) Lần 16,000,000
    21170258 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (BBC Nhật) Lần 18,000,000
    21170259 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (BBC Nhật) Lần 21,000,000
    2117026 Điều trị răng sữa 1 chân Lần 300,000
    21170260 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (PRAT Pháp) Lần 18,000,000
    21170261 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (BRAT Pháp) Lần 21,000,000
    21170262 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (NEODENT Thụy sỹ) Lần 20,000,000
    21170263 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (NEODENT Thụy sỹ) Lần 23,000,000
    21170264 Implant một răng (bao gồm trụ implant, trụ kết nối và răng giả sứ) (BIO 3 Đức) Lần 22,000,000
    21170265 Implant vùng thẩm mỹ (trụ kết nối và răng giả sứ Zirconia) (BIO 3 Đức) Lần 25,000,000
    21170266 Hàm giả toàn bộ trên implant (sứ kim loại) Lần 30,000,000
    21170267 Ghép xương và màng xương Lần 4,000,000
    21170268 Nâng xoang kín + ghép xương Lần 3,000,000
    21170269 Nâng xoang hở + ghép xương Lần 5,000,000
    2117027 Trám bít hố rãnh bằng composite 3M Mỹ Lần 300,000
    21170270 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi. Lần 300,000
    21170272 Chốt + phục hình răng Lần 400,000
    2117028 Cắt lợi trùm Lần 200,000
    2117029 Phụ thu chất hàn tủy AD Seal (phụ thu BN có BHYT) Lần 200,000
    2503211 Cắt chụp răng sứ Lần 150,000
    2503212 Cắt cầu răng sứ (cầu 3 răng) Lần 300,000
    2503213 Cắt cầu răng sứ (cầu 4-8 răng) Lần 500,000
    2503214 Cắt cầu răng sứ (toàn hàm) lần 1,000,000
    2503215 Điều trị viêm quanh răng (1-3 răng) Lần 500,000
    2503216 Điều trị viêm quanh răng (4-8 răng) Lần 1,000,000
    2503217 Điều trị viêm quanh răng (1 hàm) Lần 1,600,000
    2912201 Nhổ răng 8 mọc lệch độ 2 lần 700,000
    2912202 Nhổ răng 8 mọc lệch độ 3 Lần 1,100,000
    2912203 Nhổ răng 8 mọc lệch độ 4 Lần 1,500,000
    2912204 Nhổ răng 8 lệch ngầm Lần 2,000,000
    33103310 Bấm gai xương ổ răng 1 vùng Lần 100,000
    33113311 Cắm và cố định lai 1R bật khỏi huyệt ổ răng Lần 400,000
    33123312 Cắt cuống chân răng Lần 500,000
    33133313 Cắt đốt lợi cầm máu bằng máy Plasma Lần 100,000
    33143314 Cắt lợi điều trị viêm quanh răng 1 vùng/ 1 hàm Lần 200,000
    33153315 Cắt u lợi Lần 800,000
    33163316 Cắt u lợi, lợi xơ để làm hàm giả Lần 500,000
    33173317 Cắt u nhầy trong miệng Lần 500,000
    33243324 Cầu răng 1 ĐV Titan - Sứ Lần 1,500,000
    33253325 Cầu răng mỗi thành phần bằng kim loại sứ Lần 900,000
    33263326 Cầu răng mỗi thành phần ĐV kim loại bán sứ Lần 500,000
    33273327 Cầu răng mỗi thành phần ĐV kim loại nhựa Lần 300,000
    33393339 Cấy lại răng bật khổi ổ răng Lần 500,000
    33413341 Chích áp xe (RHM) Lần 500,000
    33433343 Chỉnh nha bằng hàm tháo nắp 1 hàm Lần 3,000,000
    33443344 Chỉnh nha bằng hàm Trainer Lần 1,000,000
    33453345 Chỉnh nha cố định 1 hàm Lần 5,000,000
    33483348 Chốt phục hình răng Lần 200,000
    33483348.1 Chốt phục hình răng thêm 1 đơn vị lần 200,000
    33563356 Chụp sứ kim loại quý - thêm 1ĐV Lần 4,900,000
    33573357 Chụp sứ Kim Loại Quý 1 đơn vị Lần 5,000,000
    33623362 Chụp sứ Titan - thêm 1ĐV Lần 1,700,000
    33633363 Chụp sứ Titan 1 đơn vị Lần 1,900,000
    33673367 Chụp sứ toàn phần Cekon Lần 4,500,000
    33683368 Chụp sứ toàn phần Cekon - thêm 1 ĐV Lần 4,400,000
    33713371 Chụp thép Lần 350,000
    33723372 Chụp thép - thêm 1ĐV Lần 300,000
    33733373 Chụp thép cẩn nhựa - thêm 1ĐV Lần 350,000
    33743374 Chụp thép cẩn nhựa 1 đơn vị Lần 450,000
    33753375 Chụp thép cẩn sứ - thêm 1ĐV Lần 900,000
    33763376 Chụp thép cẩn sứ 1 đơn vị Lần 1,000,000
    33773377 Chụp thép cẩn sứ bán phần - thêm 1ĐV Lần 450,000
    33783378 Chụp thép cẩn sứ bán phần 1 đơn vị Lần 550,000
    33823382 Đai răng 1 chiếc Lần 200,000
    33853385 Đệm dẻo hàm dưới - thêm 1ĐV Lần 150,000
    33863386 Đệm dẻo hàm dưới 1 răng Lần 900,000
    33873387 Đệm dẻo hàm trên - thêm 1ĐV Lần 150,000
    33883388 Đệm dẻo hàm trên 1 răng Lần 900,000
    33903390 Đệm hàm toàn bộ hàm dưới Lần 200,000
    33913391 Đệm hàm toàn bộ hàm trên Lần 250,000
    33923392 Điều chỉnh cắn khít răng Lần 150,000
    34123412 Gắn lại chụp Lần 150,000
    34153415 Hàm dự phòng loại gắn chặt Lần 700,000
    34163416 Hàm duy trì kết quả loại tháo nắp Lần 250,000
    34213421 Hàm khung - thêm 1răng Lần 200,000
    34223422 Hàm khung 1 răng Lần 1,000,000
    34233423 Hàm khung dưới Lần 1,200,000
    34243424 Hàm khung kim loại Lần 6,000,000
    34263426 Hàn  xi măng Lần 100,000
    34273427 Hàn Amalgame Lần 100,000
    34283428 Hàn composite phục hình răng cửa Lần 200,000
    34293429 Hàn khe thưa Lần 200,000
    34303430 Hàn khung kim loại / 1 hàm Lần 1,700,000
    34313431 Hàm chống nghiến (2 hàm) Lần 1,200,000
    34323432 Hàn thẩm mỹ Composite (Veneer) Lần 250,000
    34333433 Hàm chống nghiến (1 hàm ) Lần 600,000
    34393439 Lấy lại sai khớp hàm Lần 100,000
    34433443 Lưới ngoại Lần 200,000
    34443444 Lưới nội Lần 100,000
    34483448 Một hàm răng ngoại(nhựa cứng) Lần 1,200,000
    34493449 Một hàm răng nội(nhựa cứng) Lần 900,000
    34503450 Mũ chụp kim loại Lần 350,000
    34513451 Mũ chụp nhựa Lần 250,000
    34523452 Mũ vàng (vàng của bệnh nhân) Lần 500,000
    34593459 Nạo túi lợi điều trị viêm quanh răng 1 vùng/1 hàm Lần 100,000
    34603460 Nạo túi lợi điều trị viêm quanh răng 2 hàm Lần 200,000
    34613461 Nẹp liên kết điều trị viêm quanh răng 1 vùng (gồm liên kết bằng KL đúc) Lần 640,000
    34643464 Nhổ răng 8 mọc lệch độ 1 Lần 500,000
    34653465 Nhổ răng sữa Lần 50,000
    34683468 Nhựa hóa trùng hợp lỗ nhỏ Lần 60,000
    34693469 Nhựa quang trùng hợp lỗ to Lần 100,000
    34723472 Phục hình thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau Lần 400,000
    34753475 Phục hồi thân R có chốt - Thêm 1 chốt Lần 150,000
    34803480 Lật vạt, nạo xương ổ răng 1 vùng Lần 300,000
    34813481 Răng chốt đơn giản nhựa Lần 300,000
    34823482 Răng chốt đúc Lần 400,000
    34833483 Răng giả tháo nắp nhựa cứng (R ngoại) - thêm 1ĐV Lần 200,000
    34843484 Răng giả tháo nắp nhựa cứng 1 răng(răng ngoại) Lần 300,000
    34853485 Răng giả tháo nắp nhựa mềm - thêm 1ĐV  Lần 300,000
    34863486 Răng giả tháo nắp nhựa mềm 1 răng Lần 1,000,000
    34873487 Răng giả tháo nhựa cứng (R nội) - thêm 1R Lần 150,000
    34883488 Răng giả tháo nhựa cứng 1 răng(răng nội) Lần 200,000
    34893489 Răng phim nhỏ Lần 30,000
    34923492 Sứ toàn phần  Alumina - thêm 1ĐV Lần 2,400,000
    34933493 Sứ toàn phần Alumina Lần 2,500,000
    34943494 Sứ toàn phần Cekon - thêm 1ĐV Lần 4,400,000
    34953495 Sứ toàn phần một đơn vị Lần 1,900,000
    34973497 Sửa lại hàm Lần 100,000
    34983498 Tẩy trắng răng 1 hàm có máng Lần 700,000
    34993499 Tẩy trắng răng 2 hàm có máng Lần 1,200,000
    35043504 Tháo chỉ thép cố định hàm Lần 500,000
    35063506 Thay nền hàm dưới Lần 300,000
    35073507 Thay nền hàm trên Lần 400,000
    35153515 Vá hàm gẫy (hàm dưới) Lần 150,000
    35163516 Vá hàm gẫy (hàm trên) Lần 200,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT TAI MŨI HỌNG 
    030720 Chấm thuốc họng Lần 300,000
    030721 Hút rửa mũi xoang Lần 300,000
    030722 Lấy dị vật TMH Lần 300,000
    030724 Lấy bệnh phẩm sinh thiết TMH Lần 600,000
    030725 U nang (dái tai, vành tai, u máu, u nhầy, nang vòm, áp xe dò luân nhĩ) Lần 1,500,000
    15.0058.3569 Làm thuốc tai Lần 300,000
    15.0059.3582 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 100,000
    15.0138.3544 Chọc rửa xoang hàm Lần 100,000
    15.0141.3587 Nhét bấc mũi trước Lần 100,000
    15.0215.3557 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần 100,000
    15.0218.3524 Bơm thuốc thanh quản Lần 300,000
    35293529 Cầm máu sau cắt Amydam Lần 500,000
    35303530 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần 100,000
    35413541 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 200,000
    35453545 Chọc rửa xoang hàm 1 lần 2 bên Lần 200,000
    35473547 Điều trị tai 1 đợt 1 bên Lần 150,000
    35483548 Điều trị tai 1 đợt 2 bên Lần 300,000
    35493549 Điều trị xoang 1 ngày Lần 100,000
    35503550 Điều trị xoang 3 ngày Lần 300,000
    35513551 Điều trị xoang 4 ngày Lần 400,000
    35523552 Điều trị xoang 5 ngày Lần 500,000
    35533553 Đo ABR 1 lần Lần 150,000
    35543554 Đo sức nghe lời Lần 30,000
    35583558 Hướng dẫn chỉ định dùng máy trợ thính Lần 30,000
    35593559 Hút dịch vành tai 1 bên Lần 200,000
    35613561 Hút xoang dưới áp lực Lần 100,000
    35623562 Khâu rách vành tai sau chấn thương đơn giản Lần 300,000
    35633563 Khâu rách vành tai sau chấn thương phức tạp Lần 500,000
    35643564 Khâu thẩm mỹ vành tai Lần 500,000
    35683568 Khoan thăm dò xoang trán Lần 500,000
    35703570 Lấy dáy tai 1 lần Lần 30,000
    35713571 Lấy dị vật gây mê Lần 1,000,000
    35843584 Nạo VA gây tê Lần 300,000
    35863586 Nhét bấc mũi sau cầm máu Lần 200,000
    35893589 Nội soi cầm máu mũi bằng Mecrocel 1 bên Lần 300,000
    35903590 Nội soi cầm máu mũi bằng Mecrocel 2bên Lần 500,000
    35943594 Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê Lần 300,000
    36213621 Nội soi thực quản gắp xương Lần 500,000
    36323632 Nong vòi nhĩ Lần 100,000
    36353635 Sinh thiết Amiđan Lần 600,000
    36373637 Sinh thiết tai giữa Lần 600,000
    36403640 Sinh thiết u khoang miệng Lần 600,000
    36413641 Sinh thiết vòm mũi họng, thanh quản, hốc mũi, hạ họng Lần 600,000
    36423642 Sơ cứu bỏng đầu kỳ đường hô hấp Lần 500,000
    36443644 Sửa gai mũi, góc mũi, môi trên Lần 700,000
    36453645 Tạo hình khuyết vành tai có cuống Lần 700,000
    36463646 Thay băng vết mổ Lần 100,000
    36483648 Thông chọc xoang trán - xoang bướm Lần 200,000
    36493649 Thông vòi nhĩ Lần 150,000
    36503650 Trích apxe sau tai Lần 200,000
    36513651 Trích dẫn lưu mủ áp xe dò luân nhĩ Lần 200,000
    36523652 Trích màng nhĩ 1 bên Lần 200,000
    36533653 Trích màng nhĩ 2 bên Lần 400,000
    36543654 Trích nhọt ống tai Lần 200,000
    36553655 Trích abcess quanh amydal Lần 1,000,000
    36563656 Trích u máu, viêm sụn vành tai, áp xe dò luân nhĩ Lần 1,000,000
    36573657 Xông họng Lần 30,000
    NGTMH01 Làm thuốc tai (NG) lần 500,000
    NGTMH02 Hút rửa mũi xoang (NG) Lần 500,000
    NGTMH03 Chấm thuốc họng (NG) lần 500,000
    NGTMH04 Bơm thuốc thanh quản (NG) Lần 500,000
    tmh088 Lấy dị vật TMH( gây mê) lần 1,300,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT TẠO HÌNH THẨM MỸ 
    36633663 Cắt nốt ruồi + u gai - Mole removed Lần 500,000
    36643664 Đốt nốt ruồi + u gai - Mole buring Lần 500,000
Tên dịch vụ: THỦ THUẬT Y HỌC CỔ TRUYỀN 
    08.0001.3746 Mai hoa châm Lần 65,300
    08.0002.3745 Hào châm Lần 50,000
    08.0003.2045 Mãng châm lần  72,300
    08.0005.3710 Điện châm Lần 60,000
    08.0006.3749 Thủy châm Lần 30,000
    08.0007.3666 Cấy chỉ Lần 143,000
    08.0009.3688 Cứu Lần 35,500
    08.0010.3686 Chích lể Lần 65,300
    08.0013.0238 Kéo nắn cột sống cổ lần  45,300
    08.0014.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng lần  45,300
    08.0015.0252 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy lần  12,500
    08.0021.0285 Xông khói thuốc lần  37,900
    08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận lần  49,400
    08.0026.0222 Bó thuốc lần  50,500
    08.0028.0259 Luyện tập dưỡng sinh lần  23,800
    08.0114.2046 Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông lần  74,300
    08.0115.2046 Điện mãng châm điều trị béo phì lần  74,300
    08.0116.2046 Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não lần  74,300
    08.0117.2046 Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng lần  74,300
    08.0118.2046 Điện mãng châm điều trị sa dạ dày lần  74,300
    08.0119.2046 Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược lần  74,300
    08.0120.2046 Điện mãng châm điều trị trĩ lần  74,300
    08.0121.2046 Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt lần  74,300
    08.0122.2046 Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em lần  74,300
    08.0123.2046 Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em lần  74,300
    08.0124.2046 Điện mãng châm điều trị sa tử cung lần  74,300
    08.0125.2046 Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần  74,300
    08.0126.2046 Điện mãng châm điều trị đái dầm lần  74,300
    08.0127.2046 Điện mãng châm điều trị thống kinh lần  74,300
    08.0128.2046 Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt lần  74,300
    08.0129.2046 Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình lần  74,300
    08.0130.2046 Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy lần  74,300
    08.0131.2046 Điện mãng châm điều trị hen phế quản lần  74,300
    08.0132.2046 Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp lần  74,300
    08.0133.2046 Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên lần  74,300
    08.0134.2046 Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa lần  74,300
    08.0135.2046 Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn lần  74,300
    08.0136.2046 Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn lần  74,300
    08.0137.2046 Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V lần  74,300
    08.0138.2046 Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống lần  74,300
    08.0139.2046 Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não lần  74,300
    08.0140.2046 Điện mãng châm điều trị khàn tiếng lần  74,300
    08.0143.2046 Điện mãng châm điều trị đau hố mắt lần  74,300
    08.0144.2046 Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc lần  74,300
    08.0145.2046 Điện mãng châm điều trị giảm thị lực lần  74,300
    08.0146.2046 Điện mãng châm điều trị lần  74,300
    08.0150.2046 Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài lần  74,300
    08.0151.2046 Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang lần  74,300
    08.0152.2046 Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa lần  74,300
    08.0153.2046 Điện mãng châm điều trị đau răng lần  74,300
    08.0155.2046 Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai lần  74,300
    08.0156.2046 Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp lần  74,300
    08.0157.2046 Điện mãng châm điều trị đau lưng lần  74,300
    08.0158.2046 Điện mãng châm điều trị di tinh lần  74,300
    08.0159.2046 Điện mãng châm điều trị liệt dương lần  74,300
    08.0160.2046 Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện lần  74,300
    08.0161.2046 Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng lần  74,300
    08.0228.3680 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 143,000
    08.0229.0227 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược lần  143,000
    08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng lần  143,000
    08.0231.0227 Cấy chỉ điều trị sa dạ dày lần  143,000
    08.0232.0227 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng lần  143,000
    08.0233.0227 Cấy chỉ điều trị mày đay lần  143,000
    08.0234.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến lần  143,000
    08.0235.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thính lực lần  143,000
    08.0236.0227 Cấy chỉ điều trị giảm thị lực lần  143,000
    08.0237.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ lần  143,000
    08.0238.3679 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 143,000
    08.0239.0227 Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não lần  143,000
    08.0240.3667 Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 143,000
    08.0241.3674 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 143,000
    08.0242.3669 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 143,000
    08.0243.3682 Cấy chỉ điều trị mất ngủ Lần 143,000
    08.0244.0227 Cấy chỉ điều trị nấc lần  143,000
    08.0245.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình lần  143,000
    08.0246.3675 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy Lần 143,000
    08.0247.3673 Cấy chỉ điều trị hen phế quản Lần 143,000
    08.0248.0227 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp lần  143,000
    08.0249.3678 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 143,000
    08.0250.0227 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính lần  143,000
    08.0251.3672 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 143,000
    08.0253.3681 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 143,000
    08.0254.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não lần  143,000
    08.0255.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp lần  143,000
    08.0256.0227 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng lần  143,000
    08.0257.3677 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên Lần 143,000
    08.0258.3676 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới Lần 143,000
    08.0262.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang lần  143,000
    08.0263.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa lần  143,000
    08.0264.0227 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài lần  143,000
    08.0265.3685 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 143,000
    08.0266.3684 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai Lần 143,000
    08.0267.3670 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 143,000
    08.0268.3671 Cấy chỉ điều trị đau lưng Lần 143,000
    08.0269.3668 Cấy chỉ điều trị đái dầm Lần 143,000
    08.0270.0227 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ lần  143,000
    08.0271.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt lần  143,000
    08.0272.0227 Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh lần  143,000
    08.0273.0227 Cấy chỉ điều trị sa tử cung lần  143,000
    08.0274.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần  143,000
    08.0275.0227 Cấy chỉ điều trị di tinh lần  143,000
    08.0276.0227 Cấy chỉ điều trị liệt dương lần  143,000
    08.0277.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ lần  143,000
    08.0278.3725 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 67,300
    08.0279.3726 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 67,300
    08.0280.3741 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 67,300
    08.0281.3711 Điện châm điều trị  hội chứng stress Lần 67,300
    08.0282.3713 Điện châm điều trị cảm mạo Lần 67,300
    08.0283.0230 Điện châm điều trị viêm amidan lần  67,300
    08.0284.3742 Điện châm điều trị trĩ Lần 67,300
    08.0285.3734 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần 67,300
    08.0287.3732 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 67,300
    08.0288.3714 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 67,300
    08.0289.3735 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 67,300
    08.0290.3717 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận Lần 67,300
    08.0291.3744 Điện châm điều trị viêm bàng quang Lần 67,300
    08.0292.3740 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 67,300
    08.0293.3712 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần 67,300
    08.0294.0230 Điện châm điều trị sa tử cung lần  67,300
    08.0295.0230 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần  67,300
    08.0296.3733 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 67,300
    08.0297.3738 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 67,300
    08.0299.3727 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 67,300
    08.0300.3736 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 67,300
    08.0302.3715 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 67,300
    08.0303.3719 Điện châm điều trị đau hố mắt Lần 67,300
    08.0307.3737 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 67,300
    08.0310.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang lần  67,300
    08.0311.0230 Điện châm điều trị  rối loạn tiêu hóa lần  67,300
    08.0312.0230 Điện châm điều trị đau răng lần  67,300
    08.0313.3718 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 67,300
    08.0314.3743 Điện châm điều trị ù tai Lần 67,300
    08.0315.3722 Điện châm điều trị giảm khứu giác Lần 67,300
    08.0316.3730 Điện châm điều trị liệt do tổn thương  đám rối dây thần kinh Lần 67,300
    08.0317.3739 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 67,300
    08.0318.3720 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư Lần 67,300
    08.0319.3721 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần 67,300
    08.0320.3731 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần 67,300
    08.0321.3716 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt Lần 67,300
    08.0322.3771 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 66,100
    08.0323.3757 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 66,100
    08.0324.3783 Thuỷ châm điều trị mất ngủ Lần 66,100
    08.0325.3770 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress Lần 66,100
    08.0326.3784 Thuỷ châm điều trị nấc Lần 66,100
    08.0327.3753 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm Lần 66,100
    08.0330.3780 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 66,100
    08.0331.3768 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng Lần 66,100
    08.0332.0271 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày lần  66,100
    08.0333.0271 Thuỷ châm điều trị trĩ lần  66,100
    08.0337.3791 Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược Lần 66,100
    08.0338.3751 Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em Lần 66,100
    08.0339.3766 Thuỷ châm điều trị giảm thính lực Lần 66,100
    08.0340.3781 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em Lần 66,100
    08.0341.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em lần  66,100
    08.0342.3777 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 66,100
    08.0343.3754 Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 66,100
    08.0344.3785 Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 66,100
    08.0345.0271 Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ lần  66,100
    08.0346.0271 Thuỷ châm điều trị sa tử cung lần  66,100
    08.0347.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần  66,100
    08.0348.0271 Thuỷ châm điều trị thống kinh lần  66,100
    08.0349.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt lần  66,100
    08.0350.3756 Thuỷ châm điều trị đái dầm Lần 66,100
    08.0351.3772 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 66,100
    08.0352.3764 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy Lần 66,100
    08.0353.3767 Thuỷ châm điều trị hen phế quản Lần 66,100
    08.0354.3773 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp Lần 66,100
    08.0355.3794 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 66,100
    08.0356.3776 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 66,100
    08.0357.3758 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 66,100
    08.0358.3793 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn Lần 66,100
    08.0359.3759 Thuỷ châm điều trị đau dây V Lần 66,100
    08.0360.3761 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 66,100
    08.0361.3782 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần 66,100
    08.0362.3769 Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 66,100
    08.0363.3750 Thuỷ châm điều trị  khàn tiếng Lần 66,100
    08.0364.3787 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 66,100
    08.0366.3779 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới Lần 66,100
    08.0367.3789 Thuỷ châm điều trị sụp mi Lần 66,100
    08.0373.3763 Thuỷ châm điều trị đau răng Lần 66,100
    08.0374.3792 Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài Lần 66,100
    08.0375.3796 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 66,100
    08.0376.3760 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 66,100
    08.0377.3795 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 66,100
    08.0378.3762 Thuỷ châm điều trị đau lưng Lần 66,100
    08.0380.0271 Thuỷ châm điều trị đau hố mắt lần  66,100
    08.0381.0271 Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần  66,100
    08.0382.3774 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng Lần 66,100
    08.0383.0271 Thuỷ châm điều trị giảm thị lực lần  66,100
    08.0384.0271 Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang lần  66,100
    08.0385.3765 Thuỷ châm điều trị di tinh Lần 66,100
    08.0386.0271 Thuỷ châm điều trị liệt dương lần  66,100
    08.0387.3788 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 66,100
    08.0388.3752 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng Lần 66,100
    08.0389.3815 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 65,500
    08.0391.3819 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 65,500
    08.0392.3812 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 65,500
    08.0393.3818 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần 65,500
    08.0394.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não lần  65,500
    08.0395.3832 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 65,500
    08.0397.3800 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 65,500
    08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất lần  65,500
    08.0399.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em lần  65,500
    08.0400.3799 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 65,500
    08.0401.3808 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần 65,500
    08.0402.3817 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 65,500
    08.0406.3826 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 65,500
    08.0407.3810 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 65,500
    08.0408.3804 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 65,500
    08.0409.3821 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 65,500
    08.0410.3811 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 65,500
    08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính lần  65,500
    08.0412.3829 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối  và dây thần kinh Lần 65,500
    08.0413.3828 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 65,500
    08.0415.3825 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 65,500
    08.0416.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp lần  65,500
    08.0417.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng lần  65,500
    08.0418.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực lần  65,500
    08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình lần  65,500
    08.0420.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực lần  65,500
    08.0421.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang lần  65,500
    08.0422.3809 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần 65,500
    08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp lần  65,500
    08.0424.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp lần  65,500
    08.0425.3807 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 65,500
    08.0426.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng lần  65,500
    08.0427.0280 Xoa búp bấm huyệt điều trị  nấc lần  65,500
    08.0428.3830 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 65,500
    08.0429.3805 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần 65,500
    08.0430.3806 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 65,500
    08.0431.3831 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 65,500
    08.0432.3813 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 65,500
    08.0433.3798 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt Lần 65,500
    08.0434.3822 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 65,500
    08.0435.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa lần  65,500
    08.0436.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị  rối loạn kinh nguyệt lần  65,500
    08.0437.3803 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh Lần 65,500
    08.0438.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh lần  65,500
    08.0439.3827 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần 65,500
    08.0440.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá lần  65,500
    08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông lần  65,500
    08.0442.3797 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần 65,500
    08.0443.3824 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 65,500
    08.0445.3823 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần 65,500
    08.0446.3820 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 65,500
    08.0447.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật lần  65,500
    08.0448.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư lần  65,500
    08.0449.3802 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 65,500
    08.0450.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly lần  65,500
    08.0451.3698 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn Lần 35,500
    08.0452.3693 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn Lần 35,500
    08.0453.3704 Cứu điều trị nấc thể hàn Lần 35,500
    08.0454.3705 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 35,500
    08.0455.3699 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn Lần 35,500
    08.0456.3689 Cứu điều trị  rối loạn cảm giác đầu chi thể  hàn Lần 35,500
    08.0458.3700 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn Lần 35,500
    08.0459.3703 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn Lần 35,500
    08.0460.3702 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn Lần 35,500
    08.0462.3697 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn Lần 35,500
    08.0463.3709 Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn Lần 35,500
    08.0465.0228 Cứu điều trị di tinh thể hàn lần  35,500
    08.0466.0228 Cứu điều trị liệt dương thể hàn lần  35,500
    08.0467.3708 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn Lần 35,500
    08.0468.3690 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần 35,500
    08.0469.0228 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn lần  35,500
    08.0470.0228 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn lần  35,500
    08.0471.0228 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn lần  35,500
    08.0472.3692 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần 35,500
    08.0473.3694 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần 35,500
    08.0474.3696 Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn Lần 35,500
    08.0475.3706 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần 35,500
    08.0476.3691 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần 35,500
    08.0477.3707 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn Lần 35,500
    08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn lần  33,200
    08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt lần  33,200
    08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau lần  33,200
    08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm lần  33,200
    08.0483.0280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay lần  65,500
    08.0484.0281 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy lần  28,500
    08.0485.0235 Giác hơi lần  33,200
Tên dịch vụ: VẬN CHUYỂN BỆNH NHÂN 
    38873887 Đi hà nội Lần 1,500,000
    38883888 Đi huyện: 10 < km ≤ 20 Lần 400,000
    38893889 Đi huyện: 110 < km ≤ 130 Lần 1,100,000
    38903890 Đi huyện: 130 < km ≤ 150 Lần 1,200,000
    38913891 Đi huyện: 150 < km ≤ 170 Lần 1,500,000
    38923892 Đi huyện: 170 < km ≤ 190 Lần 2,000,000
    38933893 Đi huyện: 190 < km ≤ 200 Lần 2,500,000
    38943894 Đi huyện: 20 < km ≤ 40 Lần 500,000
    38953895 Đi huyện: 40 < km ≤ 60 Lần 600,000
    38963896 Đi huyện: 5 < km ≤ 10 Lần 300,000
    38973897 Đi huyện: 60 < km ≤ 80 Lần 700,000
    38983898 Đi huyện: 80 < km ≤ 90 Lần 800,000
    38993899 Đi huyện: 90 < km ≤ 110 Lần 900,000
    39003900 Đi trong thành phố: 1 ≤ km ≤ 5 Lần 200,000
    39003901 Đi Nam Định - Thái Nguyên lần 2,500,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM ADN HUYẾT THỐNG TỰ NGUYỆN 
    0810220 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (02 ngày - 2 mẫu) lần 2,400,000
    0810221 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (02 ngày - 3 mẫu) lần 3,600,000
    0810222 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (24 giờ - 2 mẫu) lần 4,800,000
    0810223 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (24 giờ - 3 mẫu) lần 6,400,000
    0810224 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (04 giờ - 2 mẫu) lần 6,400,000
    0810225 Phân tích quan hệ huyết thống trực hệ : Cha/mẹ - con (04 giờ - 3 mẫu) lần 8,000,000
    0810226 Phân tích quan hệ họ hàng (02 ngày - 2 mẫu) lần 4,000,000
    0810227 Phân tích quan hệ họ hàng (02 ngày - 3 mẫu) lần 5,600,000
    0810228 Phân tích quan hệ họ hàng (24 giờ - 2 mẫu) lần 5,600,000
    0810229 Phân tích quan hệ họ hàng (24 giờ - 3 mẫu) lần 7,200,000
    0810230 Phân tích quan hệ họ hàng (06 giờ - 2 mẫu) lần 8,000,000
    0810231 Phân tích quan hệ họ hàng (06 giờ - 3 mẫu) lần 10,400,000
    0810232 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (07 ngày - 2 mẫu) lần 4,000,000
    0810233 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (07 ngày - 3 mẫu) lần 5,200,000
    0810234 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (05 ngày - 2 mẫu) lần 6,400,000
    0810235 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (05 ngày - 3 mẫu) lần 8,000,000
    0810236 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (03 ngày - 2 mẫu) lần 8,000,000
    0810237 Phân tích quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (03 ngày - 3 mẫu) lần 9,600,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM ADN HUYẾT THỐNG TRƯỚC SINH 
    0810219 Xét nghiệm ADN huyết thống trước sinh lần 22,900,000
Tên dịch vụ: Xét nghiệm ADN phân mảnh ở tinh trùng 
    0810212 Xét nghiệm phân mảnh ADN ở tinh trùng lần 2,000,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM ADN PHỤC VỤ LÀM GIẤY KHAI SINH NHẬP TỊCH 
    0810238 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (03 ngày - 03 mẫu) lần 4,800,000
    0810239 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (03 ngày - 02 mẫu) lần 3,600,000
    0810240 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (24 giờ - 02 mẫu) lần 6,400,000
    0810241 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (24 giờ - 03 mẫu) lần 8,400,000
    0810242 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (06 giờ - 02 mẫu) lần 8,000,000
    0810243 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con (Làm giấy khai sinh) (06 giờ - 03 mẫu) lần 10,000,000
    0810244 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (03 ngày - 02 mẫu) lần 4,000,000
    0810245 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (03 ngày - 03 mẫu) lần 5,200,000
    0810246 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (24 giờ - 02 mẫu) lần 6,400,000
    0810247 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (24 giờ - 03 mẫu) lần 8,400,000
    0810248 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (06 giờ - 02 mẫu) lần 8,000,000
    0810249 Xác định mối quan hệ huyết thống: Cha/mẹ - con  (06 giờ - 03 mẫu) lần 10,000,000
    0810250 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 03ngày - 2 mẫu) lần 4,800,000
    0810251 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 03ngày - 3 mẫu) lần 6,800,000
    0810252 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 24 giờ - 2 mẫu) lần 7,200,000
    0810253 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 24 giờ - 3 mẫu) lần 9,200,000
    0810254 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 06 giờ - 2 mẫu) lần 8,800,000
    0810255 Xác định mối quan hệ huyết thống không trực hệ: Ông-Cháu trai; Chú, bác- cháu trai; Anh-em trai  ( 06 giờ - 3 mẫu) lần 11,600,000
    0810256 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (07 ngày - 2 mẫu) lần 4,800,000
    0810257 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (07 ngày - 3 mẫu) lần 6,400,000
    0810258 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (05 ngày - 2 mẫu) lần 7,200,000
    0810259 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (05 ngày - 3 mẫu) lần 9,200,000
    0810260 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (03 ngày - 2 mẫu) lần 8,800,000
    0810261 Xác định mối quan hệ huyết thống theo dòng mẹ (03 ngày - 3 mẫu) lần 10,800,000
    0810262 Làm thẻ hồ sơ ADN cá nhân (03 ngày) lần 2,000,000
    0810263 Làm thẻ hồ sơ ADN cá nhân (24 giờ) lần 3,200,000
    0810264 Làm thẻ hồ sơ ADN cá nhân (06 giờ) lần 4,000,000
    0810265 Trường hợp khách hàng đã làm xét nghiệm ADN hành chính, làm thêm thẻ ADN cá nhân lần 500,000
    0810266 Hiệu chỉnh thông tin lần 200,000
    0810267 Làm thêm kết quả xét nghiệm tiếng anh lần 300,000
    0810268 In thêm bản sao kết quả lần 100,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI 
    23.0058.3934 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 200,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM HÓA SINH 
    03102018 FT3 lần 150,000
    03112018 FT4 lần 150,000
    09072018 Xét nghiệm dung nạp đường huyết lần 200,000
    23.0003.3936 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 100,000
    23.0007.3938 Định lượng Albumin [Máu] Lần 100,000
    23.0010.3970 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 100,000
    23.0018.3937 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần 220,000
    23.0019.3969 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 100,000
    23.0020.3971 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 100,000
    23.0025.3942 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 100,000
    23.0026.3940 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 100,000
    23.0027.3941 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 100,000
    23.0034.3943 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] Lần 220,000
    23.0039.3948 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 220,000
    23.0041.3949 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 100,000
    23.0042.3972 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 100,000
    23.0044.3950 Định lượng CK-MB mass [Máu] Lần 100,000
    23.0050.3935 Định lượng  CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 100,000
    23.0051.3951 Định lượng Creatinin (máu) Lần 100,000
    23.0066.3954 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Lần 220,000
    23.0075.3958 Định lượng Glucose [Máu] Lần 100,000
    23.0083.3959 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 180,000
    23.0084.3960 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 100,000
    23.0112.3961 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 100,000
    23.0133.3962 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 100,000
    23.0139.3963 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần 220,000
    23.0147.3964 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần 150,000
    23.0148.3965 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần 150,000
    23.0158.3966 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 100,000
    23.0162.3967 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần 150,000
    23.0166.3968 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 100,000
    2466 Đo nồng độ cồn hơi thở lần 100,000
    39213921 HCG (trong nước tiểu) Lần 150,000
    39273927 BRM ( K vú) Lần 220,000
    39273927.2 CA 125 Lần 220,000
    39283928 BW ( giang mai) Lần 100,000
    39293929 Cặn lắng nước tiểu Lần 100,000
    39303930 Chọc hút : hạch, tuyến vú Lần 200,000
    39313931 Dấu hiệu dương xỉ Lần 40,000
    39323932 Dịch khớp gối Lần 200,000
    39333933 Dịch: màng phổi, bụng(cộng vào tiền thủ thuật) Lần 300,000
    39523952 Định lượng CRP  hs (C-Reactive Protein high sesitivity) Lần 100,000
    39743974 GGT Lần 100,000
    39753975 Giải phẫu bệnh sinh thiết Lần 600,000
    39763976 Glucose (Test nhanh) Lần 20,000
    39773977 Gono(HTT) Lần 40,000
    39783978 H.Pylori ( Test HP) Lần 100,000
    39793979 HBsAB ( kháng thể ) Lần 50,000
    39803980 Sàng lọc dị tật trước sinh ( từ 14 tuần -> 21 tuần) Lần 500,000
    39813981 Sàng lọc dị tật trước sinh ( từ 8 tuần -> 13 tuần 6 ngày) Lần 400,000
    39823982 Test nhanh chẩn đoán lao Lần 100,000
    39833983 Test nhanh tiểu đường Lần 20,000
    39843984 Tinh dịch đồ Lần 100,000
    ASLO ASLO LẦN 100,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC 
    22.0002.4005 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 100,000
    22.0006.4007 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Lần 50,000
    22.0009.4006 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Lần 50,000
    22.0014.3992 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Lần 150,000
    22.0019.4003 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 60,000
    22.0021.3989 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) Lần 60,000
    22.0120.4010 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 200,000
    22.0142.3998 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 100,000
    22.0280.3993 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 100,000
    22.0292.3994 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 100,000
    39913991 Dấu hiêu dây thắt Lần 30,000
    39973997 Độ tập trung tiểu cầu Lần 100,000
    40014001 Tế bào Hagraves Lần 100,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU 
    23.0206.3922 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 120,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM PHÂN TÍCH ADN SÀNG LỌC BỆNH DI TRUYỀN TRƯỚC SINH - SAU SINH 
    0810207 Xét nghiệm gói 1: NIPT-Illumina cao cấp 3 hội chứng Edwards, Patau, Down lần 7,000,000
    0810208 Xét nghiệm gói 1: NIPT-Illumina cao cấp 4 hội chứng Turner, Klinefelte, tam nhiễm, Jacobs lần 11,000,000
    0810209 Xét nghiệm gói 2: NIPT - Illumina VIP phát hiện 7 hội chứng lần 20,000,000
    0810210 QF PCR lần 2,500,000
    0810211 Xét nghiệm α,β - Thalassemia lần 3,000,000
Tên dịch vụ: Xét nghiệm phân tích ADN tầm soát ung thư 
    0810201 Xét nghiệm HPV định type (17 type) lần 900,000
    0810202 Xét nghiệm HPV định type (40type) lần 1,200,000
    0810203 Xét nghiệm EPREP lần 900,000
    0810204 Xét nghiệm HPV (17 type) + EPREP lần 1,400,000
    0810205 Xét nghiệm HPV (40 type) + EPREP lần 1,700,000
Tên dịch vụ: Xét nghiệm phân tích ADN xác định đột biến gây rối loạn đông máu 
    0810214 Xét nghiệm ADN xác định đột biến gây rối loạn đông máu lần 2,500,000
Tên dịch vụ: Xét nghiệm phân tích ADN xác định đột biến trong hỗ trợ sinh sản 
    0810213 Xét nghiệm ADN xác định đột biến vi mất đoạn AZF trên NST Y lần 2,000,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM SINH HÓA MIỄN DỊCH 
    0810215 Double test lần 600,000
    0810216 Tripble test lần 600,000
    0810217 Tiền sản giật lần 1,600,000
    0810218 Antiphospholipid lần 2,500,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM THEO YÊU CẦU 
    011101 Gói SLSS 5 bệnh (G6PD, TSH, CAH, GALT, PKU) lần 700,000
    011102 Gói SLSS 6 bệnh (G6PD, TSH, CAH, GALT, PKU và Thalassemia bệnh tan máu bẩm sinh) lần 1,500,000
    011103 Gói SLSS 82 bệnh (77 rối loạn chuyển hóa acid amin và 5 bệnh enzym hormon: G6PD, TSH, CAH, GALT, PKU) lần 3,000,000
    011104 Gói SLSS 83 bệnh (77 rối loạn chuyển hóa acid amin và 6 bệnh enzym hormon: G6PD, TSH, CAH, GALT, PKU và Thalassemia bệnh tan máu bẩm sinh) lần 3,500,000
    011105 Gói SLSS 77 bệnh rối loạn chuyển hóa acid amin, acid hữu cơ, acid béo lần 2,500,000
    011106 Thalassemia (Sàng lọc bệnh tan máu bẩm sinh) lần 1,000,000
    011107 Định lượng PLGF (yếu tố tân tạo mạch) lần 1,500,000
    011108 Sàng lọc tiền sản giật lần 2,000,000
    011109 CellPrep - tế bào CTC, âm đạo lần 600,000
    011110 Max Prep Pap test - tế bào CTC, âm đạo lần 600,000
    011111 Nhuộm hóa mô miễn dịch một dấu ấn lần 1,000,000
    011112 NovaPrep - tế bào CTC, âm đạo lần 1,000,000
    011113 Pap cổ điển - tế bào CTC, âm đạo (Papanicolau) lần 500,000
    011114 Sinh thiết < 5cm lần 600,000
    011115 Sinh thiết > 5cm lần 600,000
    011116 Sinh thiết hạch lần 600,000
    011117 Sinh thiết xương lần 1,800,000
    011118 Tế bào dịch lần 500,000
    011119 Tế bào dịch khớp lần 500,000
    011120 Tế bào dịch màng bụng lần 500,000
    011121 Tế bào dịch màng phổi lần 500,000
    011122 Tế bào dịch não tủy lần 500,000
    011123 Tế bào hạch lần 500,000
    011124 Tế bào tuyến giáp lần 500,000
    011125 Tế bào tuyến giáp (P) lần 500,000
    011126 Tế bào tuyến giáp (T) lần 500,000
    011127 Tế bào u vú lần 500,000
    011128 Tế bào u vú (P) lần 500,000
    011129 Tế bào u vú (T) lần 500,000
    011130 Cấy dịch âm đạo tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011131 Cấy dịch catheter tĩnh mạch đùi tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011132 Cấy dịch catheter tĩnh mạch trung tâm tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011133 Cấy dịch hô hấp tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011134 Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011135 Cấy dịch màng bụng tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011136 Cấy dịch màng phổi tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011137 Cấy dịch nang vú tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011138 Cấy dịch niệu đạo tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011139 Cấy đờm tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011140 Cấy lao và kháng sinh đồ môi trường lỏng lần 2,500,000
    011141 Cấy máu 2 vị trí và kháng sinh đồ lần 1,000,000
    011142 Cấy mẫu dịch tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011143 Cấy máu và kháng sinh đồ lần 600,000
    011144 Cấy mủ tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011145 Cấy nước tiểu tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011146 Cấy phân tìm E.coli gây tiêu chảy (định loại) lần 600,000
    011147 Cấy phân tìm V.cholerae, Shigella, Salmonella (tả, lỵ, thương hàn) lần 600,000
    011148 Cấy phân tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011149 Cấy tìm liên cầu khuẩn nhóm B lần 600,000
    011150 Cấy tìm vi khuẩn kỵ khí lần 600,000
    011151 Cấy tìm vi khuẩn lậu (N.gonorrhoeae) lần 600,000
    011152 Cấy tinh dịch tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh lần 600,000
    011153 Cấy vi khuẩn lao bằng phương pháp MGIT (đờm, dịch...) lần 1,000,000
    19072021 Test Covid-19: Humasis COVID-19 Ag Test Lần 180,000
    19072021.1 Test Covid-19: Trueline Covid-19 Ag Rapid test Lần 150,000
    2810211 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu đơn Lần 710,000
    28102110 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 10 lần 160,000
    2810212 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 2 Lần 410,000
    2810213 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 3 Lần 300,000
    2810214 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 4 Lần 250,000
    2810215 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 5 lần 220,000
    2810216 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 6 lần 200,000
    2810217 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 7 lần 190,000
    2810218 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 8 lần 180,000
    2810219 Xét nghiệm Covid-19 bằng kỹ thuật RT-PCR - Mẫu gộp 9 lần 170,000
Tên dịch vụ: XÉT NGHIỆM VI SINH, KÝ SINH TRÙNG 
    24.0001.4044 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 120,000
    24.0094.4020 Streptococcus pyogenes ASO Lần 100,000
    24.0117.4028 HBsAg test nhanh Lần 100,000
    24.0130.4025 HBeAg test nhanh Lần 100,000
    24.0144.4029 HCV Ab test nhanh Lần 50,000
    24.0155.4022 HAV Ab test nhanh Lần 100,000
    24.0163.4030 HEV Ab test nhanh Lần 90,000
    24.0169.4032 HIV Ab test nhanh Lần 100,000
    24.0319.4047 Vi nấm soi tươi Lần 120,000
    40154015 Test nhanh phát hiện chất gây nghiện trong nước tiểu  Lần 100,000
    40344034 Máu : KST sốt rét Lần 100,000
    40354035 Phân KST đường ruột Lần 150,000
    40384038 Song cầu lậu Lần 150,000
    40394039 Tìm tế bào lạ  Lần 250,000

Bình luận

Tin tức cùng chuyên mục